ghế phụ

ghế phụ

Xe ô tô bảy chỗ thường có hai ghế phụ ở hàng thứ ba.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế dành cho người ngồi thêm, không phải ghế chính: "ghế phụ" chỉ loại ghế được thiết kế để sử dụng tạm thời hoặc cho người thứ hai, thường thấy trong xe hơi (ghế bên cạnh tài xế) hoặc trong rạp hát, khán phòng (ghế xếp thêm, ghế phụ trợ).
dụ sử dụng
  • (Ghế bên cạnh tài xế vị trí cho người ngồi thêm.)
  • (Ghế xếp thêm được đặt để đáp ứng nhu cầu chỗ ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi ghế phụ": hành động ngồivị trí ghế dành cho người thứ hai, thường trong xe hơi.

    • Anh ấy thích ngồi ghế phụ để ngắm cảnh đường đi. (Vị trí bên cạnh tài xế mang lại tầm nhìn tốt hơn.)
  • "ghế phụ trong rạp hát": ghế xếp hoặc ghế phụ trợ được thêm vào khi chỗ ngồi chính không đủ.

    • hết, họ phải mua ghế phụhàng cuối. (Ghế phụ giải pháp tạm thời cho khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghế chính (danh từ): ghế chủ đạo, ghế dành cho người quan trọng hoặc ghế mặc định.

    • Ghế chính trong xe ghế tài xế. (Vị trí quan trọng nhất trong xe.)
  • Ghế xếp (danh từ): loại ghế có thể gập lại, thường dùng làm ghế phụ trong các sự kiện.

    • Họ mang ghế xếp ra sân để ngồi xem phim. (Ghế xếp linh hoạt, dễ di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghế thêm: ghế được bổ sung khi cần thiết.
  • Ghế trợ: ghế phụ trợ, không phải ghế chính.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi ghế phụ: chỉ vị trí không quan trọng, bị động hoặc phụ thuộc.
    • Trong dự án này, anh ấy chỉ ngồi ghế phụ, không quyết định . (Vai trò thứ yếu, không quyền lực.)

Từ chứa "ghế phụ"